1. Thoái hóa khớp là gì?
Thoái hóa khớp (Osteoarthritis) là bệnh lý mạn tính do sự mài mòn sụn khớp và thay đổi cấu trúc xương dưới sụn. Khi sụn bị bào mòn, khớp không còn lớp đệm bảo vệ, dẫn đến tình trạng đau, cứng khớp và hạn chế vận động. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau nhức xương khớp ở người trưởng thành, đặc biệt sau tuổi 40.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có tới 10% nam giới và 18% nữ giới trên 60 tuổi gặp tình trạng thoái hóa khớp ở mức độ khác nhau.
2. Dấu hiệu nhận biết thoái hóa khớp
Việc phát hiện sớm các triệu chứng giúp điều trị hiệu quả hơn. Các dấu hiệu thường gặp gồm:
2.1. Đau khớp
Đau âm ỉ hoặc đau nhói khi vận động (leo cầu thang, đứng lên ngồi xuống).
Cơn đau thường nặng hơn khi trời lạnh hoặc khi khớp phải hoạt động nhiều.
2.2. Cứng khớp
Cứng khớp vào buổi sáng sau khi ngủ dậy hoặc sau khi ngồi lâu.
Thường kéo dài 15–30 phút trước khi khớp cử động linh hoạt trở lại.
2.3. Tiếng lạo xạo, lục khục trong khớp
Khi gập, duỗi hoặc xoay khớp có tiếng “lạo xạo” do bề mặt sụn bị mài mòn.
2.4. Hạn chế vận động
Khó khăn trong các hoạt động hằng ngày như cúi người, cầm nắm, xoay cổ.
Một số trường hợp khớp bị biến dạng gây lệch trục chi.
2.5. Sưng, viêm nhẹ quanh khớp
Một số bệnh nhân có hiện tượng sưng nề, nóng đỏ quanh khớp do phản ứng viêm.
3. Những người có nguy cơ cao bị thoái hóa khớp
Không chỉ người lớn tuổi, nhiều nhóm đối tượng khác cũng có nguy cơ sớm gặp phải thoái hóa khớp:
3.1. Người lớn tuổi
Tuổi càng cao, khả năng tái tạo sụn càng kém.
Sau tuổi 40, tốc độ thoái hóa khớp tăng nhanh, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
3.2. Người thừa cân, béo phì
Cân nặng tạo áp lực lớn lên khớp gối, hông và cột sống.
Theo nghiên cứu, mỗi 5 kg thừa cân làm tăng 36% nguy cơ thoái hóa khớp gối.
3.3. Người có tiền sử chấn thương khớp
Tai nạn, vận động thể thao cường độ cao, lao động nặng có thể gây tổn thương sụn khớp.
Chấn thương dù đã hồi phục vẫn để lại nguy cơ thoái hóa sớm.
3.4. Người lao động nặng hoặc làm việc văn phòng sai tư thế
Lao động nặng: bưng bê, gánh vác gây áp lực cơ học lặp lại lên khớp.
Văn phòng: ngồi lâu, ít vận động làm khớp kém linh hoạt, máu khó lưu thông.
3.5. Yếu tố di truyền và bệnh lý nền
Người có tiền sử gia đình mắc thoái hóa khớp.
Bệnh nhân tiểu đường, gout, viêm khớp dạng thấp cũng dễ bị thoái hóa khớp thứ phát.
4. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên thăm khám sớm nếu có các biểu hiện:
Đau khớp kéo dài > 2 tuần, không giảm khi nghỉ ngơi.
Cứng khớp buổi sáng > 30 phút.
Khớp biến dạng, khó cử động.
Bác sĩ sẽ chỉ định chụp X-quang, MRI, xét nghiệm dịch khớp để chẩn đoán chính xác.
5. Biện pháp phòng ngừa thoái hóa khớp
Duy trì cân nặng hợp lý.
Luyện tập thể dục đều đặn: đi bộ, yoga, bơi lội.
Ăn uống cân bằng: bổ sung thực phẩm giàu omega-3, canxi, vitamin D.
Tránh mang vác quá nặng, giữ đúng tư thế khi ngồi/đứng/làm việc.
Khám định kỳ để phát hiện sớm.
6. Kết luận
Thoái hóa khớp không phải chỉ là “bệnh tuổi già” mà đang ngày càng trẻ hóa. Hiểu rõ dấu hiệu sớm và nhóm nguy cơ cao sẽ giúp mỗi người chủ động phòng tránh, bảo vệ sức khỏe xương khớp lâu dài.